DỤNG CỤ TN

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Đặng Ngọc Thành (trang riêng)
Ngày gửi: 14h:42' 13-04-2009
Dung lượng: 1.9 MB
Số lượt tải: 2
Nguồn:
Người gửi: Đặng Ngọc Thành (trang riêng)
Ngày gửi: 14h:42' 13-04-2009
Dung lượng: 1.9 MB
Số lượt tải: 2
Số lượt thích:
0 người
ụng cụ phòng thí nghiệm
Tên tiếng Anh của một số dụng cụ phòng thí nghiệm
alcohol burner(s) = đèn cồn
ashless/ash-free filter paper(s) = giấy lọc không tro
filter paper(s) = giấy lọc
beaker(s) = cốc, becher
burette(s) = buret
clamp(s) = kẹp dụng cụ
clamp holder(s) = vít kẹp
crucible(s) and lid(s) = chén nung + nắp đậy chén
mortar(s) and pestle(s) = cối và chày giã
crucible tong(s) = kẹp gắp
dropper(s) = ống nhỏ giọt
elernmeyer flask(s) = erlen, bình tam giác
(flat-bottom) florence flask(s) = bình cầu cổ cao (đáy bằng)
round-bottom flask(s) = bình cầu đáy tròn
two-neck round-bottom flask(s) = bình cầu 2 cổ đáy tròn
three-neck round-bottom flask(s) = bình cầu 3 cổ đáy tròn
Buchner flask(s) = bình lọc hút chân không
Buchner funnel(s) = phễu lọc hút chân không
funnel(s) = phễu
glass rod(s) = đũa thủy tinh
graduated cylinder(s) = ống đong
pharmaceutical graduated cylinder(s) = ống đong dùng trong y dược
micro pipette(s) = micrô pipet
Pasteur pipette(s) = ống nhỏ giọt có chia độ
measuring pipette(s) = pipet ruột thẳng
volumetric pipette(s) = pipet ruột bầu
polyethylene dispensing bottle(s) = bình phun tia
ring clamp(s) = vòng đỡ
separatory funnel(s) = bình tách lỏng
test tube(s) = ống nghiệm
test tube rack(s) = giá để ống nghiệm
test tube holder(s) = kẹp ống nghiệm
test tube cleaning brush(es) = chổi rửa ống nghiệm
volumetric flask(s) = bình định mức
wire gauze (with abestos in center) = miếng amiăng
Tên tiếng Anh của một số dụng cụ phòng thí nghiệm
alcohol burner(s) = đèn cồn
ashless/ash-free filter paper(s) = giấy lọc không tro
filter paper(s) = giấy lọc
beaker(s) = cốc, becher
burette(s) = buret
clamp(s) = kẹp dụng cụ
clamp holder(s) = vít kẹp
crucible(s) and lid(s) = chén nung + nắp đậy chén
mortar(s) and pestle(s) = cối và chày giã
crucible tong(s) = kẹp gắp
dropper(s) = ống nhỏ giọt
elernmeyer flask(s) = erlen, bình tam giác
(flat-bottom) florence flask(s) = bình cầu cổ cao (đáy bằng)
round-bottom flask(s) = bình cầu đáy tròn
two-neck round-bottom flask(s) = bình cầu 2 cổ đáy tròn
three-neck round-bottom flask(s) = bình cầu 3 cổ đáy tròn
Buchner flask(s) = bình lọc hút chân không
Buchner funnel(s) = phễu lọc hút chân không
funnel(s) = phễu
glass rod(s) = đũa thủy tinh
graduated cylinder(s) = ống đong
pharmaceutical graduated cylinder(s) = ống đong dùng trong y dược
micro pipette(s) = micrô pipet
Pasteur pipette(s) = ống nhỏ giọt có chia độ
measuring pipette(s) = pipet ruột thẳng
volumetric pipette(s) = pipet ruột bầu
polyethylene dispensing bottle(s) = bình phun tia
ring clamp(s) = vòng đỡ
separatory funnel(s) = bình tách lỏng
test tube(s) = ống nghiệm
test tube rack(s) = giá để ống nghiệm
test tube holder(s) = kẹp ống nghiệm
test tube cleaning brush(es) = chổi rửa ống nghiệm
volumetric flask(s) = bình định mức
wire gauze (with abestos in center) = miếng amiăng
 
Chào mừng quý vị đến với WEBSITE CỦA ĐẶNG NGỌC THÀNH TRƯỜNG THCS PHAN LƯU THANH.
Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tư liệu của Thư viện về máy tính của mình.
Nếu chưa đăng ký, hãy đăng ký thành viên tại đây hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay ô bên phải.






Các ý kiến mới nhất